Dictionary.cambridge.org

The most popular dictionary and thesaurus for learners of English. Meanings and definitions of words with pronunciations and translations.

VOL. | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

VOL. | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

VOL. ý nghĩa, định nghĩa, VOL. là gì: 1. written abbreviation for volume 2. written abbreviation for volume 3. abbreviation for volume. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

MAMI | Từ điển dịch thuật tiếng Anh sang tiếng Tây Ban Nha

MAMI | Từ điển dịch thuật tiếng Anh sang tiếng Tây Ban Nha

Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh. Bản dịch của mami – Từ điển tiếng Tây Ban Nha–Anh. mami. noun. mom [noun] (American, informal) a mother; mum(British). mommy [noun] ...See more

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

FORMERLY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

FORMERLY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

formerly | Từ điển Anh Mỹ ... before the present time or in the past: Formerly, he had gone regularly to Europe, but now he seldom traveled.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

MAD | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MAD | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MAD ý nghĩa, định nghĩa, MAD là gì: 1. a word to describe a person who has a mental illness, which was used by doctors in the past but…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

LADIES | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

LADIES | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

LADIES ý nghĩa, định nghĩa, LADIES là gì: 1. a women's toilet in a public place or building such as a hotel or restaurant: 2. a women's…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của pancreas trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của pancreas trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

6 days ago — PANCREAS ý nghĩa, định nghĩa, PANCREAS là gì: 1. an organ in the body that produces insulin (= a chemical substance that controls the amount ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

BIOLOGY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

BIOLOGY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Phát âm của biology là gì? Xem định nghĩa của biology trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. biological · biological warfare · biologically · biologist. biology.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

BIOLOGY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BIOLOGY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BIOLOGY ý nghĩa, định nghĩa, BIOLOGY là gì: 1. the scientific study of the natural processes of living things: 2. the scientific study of the…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

ALLERGIC | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ALLERGIC | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ALLERGIC ý nghĩa, định nghĩa, ALLERGIC là gì: 1. having an allergy: 2. caused by an allergy: 3. having a strong dislike of something: . Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

MEDICAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MEDICAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MEDICAL ý nghĩa, định nghĩa, MEDICAL là gì: 1. related to the treatment of illness and injuries: 2. an examination of a person's body by a…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

CARE FOR SOMEONE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh ...

CARE FOR SOMEONE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh ...

to protect someone or something and provide the things they need, especially someone who is young, old, or ill: The children are being cared for by a relative.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

MAMA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MAMA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MAMA ý nghĩa, định nghĩa, MAMA là gì: 1. a mother: 2. a woman, especially an attractive one: 3. a mother: . Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

INFANT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

INFANT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

6 days ago — INFANT ý nghĩa, định nghĩa, INFANT là gì: 1. a baby or a very young child: 2. a student at an infant school: 3. → infant school: . Tìm hiểu thêm

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của immune trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của immune trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

6 days ago — IMMUNE ý nghĩa, định nghĩa, IMMUNE là gì: 1. protected against a particular disease by particular substances in the blood: 2. not affected…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

PARTLY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PARTLY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PARTLY ý nghĩa, định nghĩa, PARTLY là gì: 1. to some degree, but not completely: 2. to some degree, but not completely: . Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

PARTIALLY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PARTIALLY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của partially trong tiếng Anh ... not completely: The meat was only partially cooked. Các từ đồng nghĩa. part · partly.See more

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

AMNESIA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

AMNESIA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

6 days ago — AMNESIA ý nghĩa, định nghĩa, AMNESIA là gì: 1. a medical condition that makes you unable to remember things: 2. a medical condition that ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

ALPHA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ALPHA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

6 days ago — ALPHA ý nghĩa, định nghĩa, ALPHA là gì: 1. the first letter of the Greek alphabet 2. Alpha software is at the first stage of development…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SPRAY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

SPRAY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

spray ; fine mist of small flying drops (of water etc) such as that given out by a waterfall. bụi nước. The perfume came out of the bottle in a fine spray.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SPRAY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SPRAY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

6 days ago — SPRAY ý nghĩa, định nghĩa, SPRAY là gì: 1. a mass of very small drops of liquid carried in the air: 2. a liquid that is forced out of a…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

ILLNESS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ILLNESS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

6 days ago — a disease of the body or mind: He died at home after a long illness. the state of being ill: She had five days off work due to illness.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

APPETITE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

APPETITE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Phát âm của appetite là gì? Xem định nghĩa của appetite trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. appeasement · append · appendage · appendix. appetite. appetizer.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

APPETITE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

APPETITE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

APPETITE ý nghĩa, định nghĩa, APPETITE là gì: 1. the feeling that you want to eat food: 2. the feeling of wanting or needing something: 3. the…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

BIOLOGICAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BIOLOGICAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

6 days ago — BIOLOGICAL ý nghĩa, định nghĩa, BIOLOGICAL là gì: 1. connected with the natural processes of living things: 2. related by birth: 3.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SYMPTOM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SYMPTOM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

6 days ago — symptom | Từ điển Anh Mỹ​​ any feeling of illness or physical or mental change that is caused by a disease: Muscle aches and fever are symptoms ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

DISCOVER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DISCOVER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DISCOVER ý nghĩa, định nghĩa, DISCOVER là gì: 1. to find information, a place, or an object, especially for the first time: 2. to notice that a…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

DISCOVERED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DISCOVERED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DISCOVERED ý nghĩa, định nghĩa, DISCOVERED là gì: 1. past simple and past participle of discover 2. to find information, a place, or an object…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của dam trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của dam trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

DAM ý nghĩa, định nghĩa, DAM là gì: 1. a wall built across a river that stops the river's flow and collects the water, especially to…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

PAW | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung ...

PAW | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung ...

PAW - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho PAW: 1. the foot of an animal that has claws or nails, such as a cat, dog, or bear 2. a human hand 3. to…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

PAW | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PAW | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PAW ý nghĩa, định nghĩa, PAW là gì: 1. the foot of an animal that has claws or nails, such as a cat, dog, or bear: 2. a human hand…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

KNEE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

KNEE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

6 days ago — KNEE ý nghĩa, định nghĩa, KNEE là gì: 1. the middle joint of the leg that allows the leg to bend: 2. the part of a piece of clothing…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của win-win trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của win-win trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

WIN-WIN ý nghĩa, định nghĩa, WIN-WIN là gì: 1. A win-win situation or result is one that is good for everyone who is involved: 2. a result…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

CARVING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

CARVING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Phát âm của carving là gì? Xem định nghĩa của carving trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. cartridge · cartwheel · carve · carve out. carving.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

CARVING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CARVING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CARVING ý nghĩa, định nghĩa, CARVING là gì: 1. a shape or pattern cut into wood or stone or the skill of doing this: 2. a shape or pattern cut…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

CHRONIC | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CHRONIC | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CHRONIC ý nghĩa, định nghĩa, CHRONIC là gì: 1. (especially of a disease or something bad) continuing for a long time: 2. very bad: 3…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

DISCOVERY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

DISCOVERY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

(尤指首次)發現(的過程), 被發現的事物, 雙方律師開庭前交換證據,庭前證據交換… ... (尤指首次)发现(的过程), 被发现的事物, 双方律师开庭前交换证据,庭前证据交换… ... Cần ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

DISCOVERY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DISCOVERY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DISCOVERY ý nghĩa, định nghĩa, DISCOVERY là gì: 1. the process of finding information, a place, or an object, especially for the first time, or the…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

BOUNTY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BOUNTY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BOUNTY ý nghĩa, định nghĩa, BOUNTY là gì: 1. money paid as a reward: 2. great kindness or willingness to give: 3. a large amount: . Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

NASAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

NASAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

NASAL ý nghĩa, định nghĩa, NASAL là gì: 1. related to the nose: 2. If a person's voice is nasal, it has a particular sound because air is…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

BLURRED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BLURRED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BLURRED ý nghĩa, định nghĩa, BLURRED là gì: 1. difficult to see: 2. difficult to understand or separate clearly: 3. unable to see clearly: . Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

BLURRY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BLURRY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BLURRY ý nghĩa, định nghĩa, BLURRY là gì: 1. difficult to see clearly; making it difficult for someone to see things clearly: 2. difficult…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SWELLING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

SWELLING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Bản dịch của swelling · 腫れ, むくみ, 腫(は)れ… · şişme, şişkinlik, ödem… · enflure [feminine], enflure… · inflor… · opzwelling… · وَرَم… · otok… · hævelse, bule…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SWELLING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SWELLING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SWELLING ý nghĩa, định nghĩa, SWELLING là gì: 1. a part of your body that has become bigger because of illness or injury: 2. a part of your body…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

MEDICINE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MEDICINE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MEDICINE ý nghĩa, định nghĩa, MEDICINE là gì: 1. treatment for illness or injury, or the study of this: 2. a substance, especially in the form…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

CLAY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CLAY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

6 days ago — clay | Từ điển Anh Mỹ​​ thick, heavy earth that is soft when wet, and hard when dry or baked: Clay is used for making bricks and pots.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

START | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

START | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

6 days ago — START ý nghĩa, định nghĩa, START là gì: 1. to begin doing something: 2. If a business or other organization starts, or if someone starts…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

WOMAN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

WOMAN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

WOMAN ý nghĩa, định nghĩa, WOMAN là gì: 1. an adult female human being: 2. an adult who lives and identifies as female though they may…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

WOMEN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

WOMEN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Bản dịch của women · -… · kadınlar, bayanlar… · мн. ч. сущ. woman…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

ADAPT SOMETHING FOR SOMETHING - Cambridge Dictionary

ADAPT SOMETHING FOR SOMETHING - Cambridge Dictionary

Các danh sách từ của tôi. Thêm adapt something for something vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới. Thêm. Đi đến các danh sách từ của bạn.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm