PARTLY ý nghĩa, định nghĩa, PARTLY là gì: 1. to some degree, but not completely: 2. to some degree, but not completely: . Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org
Link: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/partly
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Partially là gì
PARTIALLY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
Ý nghĩa của partially trong tiếng Anh ... not completely: The meat was only partially cooked. Các từ đồng nghĩa. part · partly.See more
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của từ Partially - Từ điển Anh - Việt
Không hoàn chỉnh; cục bộ, một phần. he is partially paralysed: anh ấy bị liệt một phần. Một cách không vô tư; thiên vị. Toán & tin. một cách riêng ...See more
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
Partially là gì? | Từ điển Anh - Việt
Từ 'partially' là trạng từ, mang nghĩa 'một phần' hoặc 'không hoàn toàn'. Từ thường được sử dụng để chỉ sự việc hoặc trạng thái xảy ra không toàn diện.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
PARTIALLY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
partially. Bản dịch của "partially" trong Việt là gì? en. volume_up. partially = vi phần nào. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát-âm Người ...See more
partially – Wiktionary tiếng Việt
Phó từ. partially /ˈpɑːr.ʃə.li/. Không hoàn chỉnh; cục bộ, một phần. Một cách không vô tư; thiên vị. Tham khảo. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “partially ...See more
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Nghĩa của từ partial, từ partial là gì? (từ điển Anh-Việt)
Từ: partial · tính từ. bộ phận; cục bộ. a partial success. thắng lợi cục bộ · thiên vị; không công bằng · (+ to) mê thích. to be partial to sports. mê thích thể ...See more
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
Đâu là sự khác biệt giữa "partially" và "partly" ?
Đồng nghĩa với partially There's no difference... He's partly correct. = He's partially correct. But "I'm partial to the color yellow" or ...
Tên miền: vi.hinative.com Đọc thêm
PARTLY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
PARTLY ý nghĩa, định nghĩa, PARTLY là gì: 1. to some degree, but not completely: 2. to some degree, but not completely: . Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Phép dịch "một phần" thành Tiếng Anh
partial, partly, part là các bản dịch hàng đầu của "một phần" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Trong thực tế, sự “cam kết trọn vẹn” thì dễ dàng hơn là cam kết một ...See more
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Partial là gì? | Từ điển Anh - Việt
Partial là tính từ chỉ sự không đầy đủ hoặc thiên vị. Từ này thường dùng để mô tả sự chênh lệch hoặc phần nhỏ của tổng thể.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






