Cam thảo tiếng anh là gì? Ý nghĩa và cách dùng cam thảo hiệu quả

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Cam thảo tiếng anh là gì? Tìm hiểu định nghĩa, tên khoa học và những công dụng nổi bật của cam thảo (licorice) đối với sức khỏe trong y học hiện đại và truyền thống.

cam thảo Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cam thảo Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cam thảo kèm nghĩa tiếng anh licorice, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

CAM THẢO - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CAM THẢO - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của cam thảo trong Anh như licorice và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

LIQUORICE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

LIQUORICE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

LIQUORICE ý nghĩa, định nghĩa, LIQUORICE là gì: 1. the dried root of a Mediterranean plant, used in medicines and to give flavour to food…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Cam Thảo in English | Vietnamese to English Dictionary

Cam Thảo in English | Vietnamese to English Dictionary

English translation of cam thảo is licorice. Tap once to copy the translated word. Translate.com Need something translated quickly?

Tên miền: translate.com Đọc thêm

Phép dịch "cam thảo" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "cam thảo" thành Tiếng Anh. liquorice, licorice, sweet-root là các bản dịch hàng đầu của "cam thảo" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: CHúng cơ bản là ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

CAM THẢO - Translation in English

CAM THẢO - Translation in English

Translations. VI. cam thảo {noun}. 1. botany. volume_up · licorice {noun}. cam thảo. Similar translations. Similar translations for "cam thảo" in English. cam ...

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

Nghĩa của từ Cam thảo - Từ điển Việt - Anh

Nghĩa của từ Cam thảo - Từ điển Việt - Anh

Nghĩa của từ Cam thảo - Từ điển Việt - Anh: Danh từ, licorice, licorice, liquorice,

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Cam Thảo in English | Vietnamese to English Dictionary

Cam Thảo in English | Vietnamese to English Dictionary

English translation of cam thảo is liquorice. Tap once to copy the translated word. Translate.com Reach the world with ease!

Tên miền: translate.com Đọc thêm

LIQUORICE definition | Cambridge Dictionary

LIQUORICE definition | Cambridge Dictionary

a plant with a sweet root, or a black, sticky type of sweet made from it. cam thảo (Translation of liquorice from the PASSWORD English-Vietnamese Dictionary)

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây