Cam thảo tiếng anh là gì? Ý nghĩa và cách dùng cam thảo hiệu quả
Cam thảo tiếng anh là gì? Tìm hiểu định nghĩa, tên khoa học và những công dụng nổi bật của cam thảo (licorice) đối với sức khỏe trong y học hiện đại và truyền thống.
cam thảo Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
cam thảo kèm nghĩa tiếng anh licorice, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
CAM THẢO - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của cam thảo trong Anh như licorice và nhiều bản dịch khác.
LIQUORICE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
LIQUORICE ý nghĩa, định nghĩa, LIQUORICE là gì: 1. the dried root of a Mediterranean plant, used in medicines and to give flavour to food…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Cam Thảo in English | Vietnamese to English Dictionary
English translation of cam thảo is licorice. Tap once to copy the translated word. Translate.com Need something translated quickly?
Tên miền: translate.com Đọc thêm
Phép dịch "cam thảo" thành Tiếng Anh
Phép dịch "cam thảo" thành Tiếng Anh. liquorice, licorice, sweet-root là các bản dịch hàng đầu của "cam thảo" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: CHúng cơ bản là ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
CAM THẢO - Translation in English
Translations. VI. cam thảo {noun}. 1. botany. volume_up · licorice {noun}. cam thảo. Similar translations. Similar translations for "cam thảo" in English. cam ...
Nghĩa của từ Cam thảo - Từ điển Việt - Anh
Nghĩa của từ Cam thảo - Từ điển Việt - Anh: Danh từ, licorice, licorice, liquorice,
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
Cam Thảo in English | Vietnamese to English Dictionary
English translation of cam thảo is liquorice. Tap once to copy the translated word. Translate.com Reach the world with ease!
Tên miền: translate.com Đọc thêm
LIQUORICE definition | Cambridge Dictionary
a plant with a sweet root, or a black, sticky type of sweet made from it. cam thảo (Translation of liquorice from the PASSWORD English-Vietnamese Dictionary)
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






