Dictionary.cambridge.org

The most popular dictionary and thesaurus for learners of English. Meanings and definitions of words with pronunciations and translations.

Korean | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Korean | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Korean ý nghĩa, định nghĩa, Korean là gì: 1. belonging to or relating to North or South Korea, their people, or their language 2. a person…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

BELLY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BELLY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BELLY ý nghĩa, định nghĩa, BELLY là gì: 1. the front part of the body between your chest and your legs: 2. the rounded or curved part of…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

TEMPORARILY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TEMPORARILY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TEMPORARILY ý nghĩa, định nghĩa, TEMPORARILY là gì: 1. in a way that does not last for long or for ever: 2. in a way that does not last for long or…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

TEMPORARY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TEMPORARY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TEMPORARY ý nghĩa, định nghĩa, TEMPORARY là gì: 1. not lasting or needed for very long: 2. not lasting or needed for very long: 3. not lasting or…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

NAUGHTY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

NAUGHTY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

naughty adjective (BADLY BEHAVED)​​ When children are naughty, or their behaviour is naughty, they behave badly or do not do what they are told to do: Now that's ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

MAXIM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MAXIM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

maxim | Từ điển Anh Mỹ​​ a brief statement of a general truth, principle, or rule for behavior: She lived by the maxim, "Do right, risk consequences."

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

DIABETIC | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DIABETIC | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DIABETIC ý nghĩa, định nghĩa, DIABETIC là gì: 1. a person who has diabetes 2. relating to diabetes: 3. made for diabetic people to eat: . Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

KINGDOM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

KINGDOM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

KINGDOM ý nghĩa, định nghĩa, KINGDOM là gì: 1. a country ruled by a king or queen: 2. an area that is controlled by a particular person or…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

BENIGN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

BENIGN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Phát âm của benign là gì? Xem định nghĩa của benign trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. benefit · benevolence · benevolent · benevolently. benign. benignly.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

BENIGN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BENIGN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

5 days ago — BENIGN ý nghĩa, định nghĩa, BENIGN là gì: 1. pleasant and kind: 2. A benign growth is not cancer and is not likely to be harmful: 3…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

DAB | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DAB | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DAB ý nghĩa, định nghĩa, DAB là gì: 1. to touch something with quick light touches, or to put a substance on something with quick light…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

CHAPPED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CHAPPED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CHAPPED ý nghĩa, định nghĩa, CHAPPED là gì: 1. Chapped skin is sore, rough, and broken, especially because of cold weather: 2. Chapped skin is…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

DANDRUFF | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DANDRUFF | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DANDRUFF ý nghĩa, định nghĩa, DANDRUFF là gì: 1. small, white pieces of dead skin from the head that collect in the hair or fall on the clothes…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

KITTY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

KITTY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

KITTY ý nghĩa, định nghĩa, KITTY là gì: 1. an amount of money that is made up of small amounts given by different people, used by them for…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

PRUNE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PRUNE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

5 days ago — PRUNE ý nghĩa, định nghĩa, PRUNE là gì: 1. to cut off branches from a tree, bush, or plant, especially so that it will grow better in the…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

MUSCULAR | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

MUSCULAR | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

5 days ago — Công cụ dịch · Phát âm của muscular là gì? Xem định nghĩa của muscular trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. murmur · murmuring · muscle · muscle ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

MUSCULAR | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MUSCULAR | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MUSCULAR ý nghĩa, định nghĩa, MUSCULAR là gì: 1. related to muscles: 2. having well-developed muscles: 3. powerful: . Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SYRINGE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

SYRINGE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

5 days ago — an instrument for sucking up and squirting out liquids, sometimes having a needle for giving injections. ống tiêm ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SYRINGE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SYRINGE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SYRINGE ý nghĩa, định nghĩa, SYRINGE là gì: 1. a hollow, cylinder-shaped piece of equipment used for sucking liquid out of something or pushing…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

GOOD | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

GOOD | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Các danh sách từ của tôi. Thêm good vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới. Thêm. Đi đến các danh sách từ của bạn. Close the sidebar.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

GOOD | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

GOOD | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

5 days ago — GOOD ý nghĩa, định nghĩa, GOOD là gì: 1. very satisfactory, enjoyable, pleasant, or interesting: 2. used when saying goodbye to someone…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

GOOD NIGHT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

GOOD NIGHT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

GOOD NIGHT ý nghĩa, định nghĩa, GOOD NIGHT là gì: 1. said when people leave each other in the evening or before going to bed or to sleep: 2. said…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

BUTTERCUP | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BUTTERCUP | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BUTTERCUP ý nghĩa, định nghĩa, BUTTERCUP là gì: 1. a small, bright yellow wild flower 2. a small, bright yellow wild flower 3. a small, yellow…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

MET | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MET | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MET ý nghĩa, định nghĩa, MET là gì: 1. past simple and past participle of meet 2. relating to weather conditions, or to the study or…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

BALD | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BALD | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

5 days ago — BALD ý nghĩa, định nghĩa, BALD là gì: 1. with little or no hair on the head: 2. completely bald: 3. basic and with no unnecessary words…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

AVOCADO | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

AVOCADO | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

AVOCADO ý nghĩa, định nghĩa, AVOCADO là gì: 1. a tropical fruit with thick, dark green or purple skin, a large, round seed, and soft, pale…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Caucasian | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Caucasian | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Police have described the suspect as a male Caucasian in his late twenties. Caucasian. adjective. thuộc chủng tộc người da trắng. a Caucasian female.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Caucasian | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Caucasian | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

5 days ago — Caucasian ý nghĩa, định nghĩa, Caucasian là gì: 1. belonging to the races of people who have skin that is of a pale colour: 2. someone from ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

STARE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

STARE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

to look for a long time with the eyes wide open, especially when surprised, frightened, or thinking: stare at Don't stare at people like that - it's rude. ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

TOS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TOS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TOS ý nghĩa, định nghĩa, TOS là gì: 1. abbreviation for thoracic outlet syndrome 2. abbreviation for thoracic outlet syndrome. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của long-lasting trong tiếng Anh

Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của long-lasting trong tiếng Anh

LONG-LASTING - Các từ đồng nghĩa, các từ liên quan và các ví dụ | Từ Điển Từ ... long-lasting. adjective. These are words and phrases related to long ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của long-lasting trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của long-lasting trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

LONG-LASTING ý nghĩa, định nghĩa, LONG-LASTING là gì: 1. continuing for a long period of time: 2. continuing for a long period of time: . Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

YOUNG | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

YOUNG | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

5 days ago — YOUNG ý nghĩa, định nghĩa, YOUNG là gì: 1. having lived or existed for only a short time and not old: 2. used after someone's name to show…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

UTERUS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

UTERUS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

the womb. dạ con, tử cung. (Bản dịch của uterus từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd). B1. Bản dịch của uterus. trong tiếng Trung Quốc ( ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

UTERUS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

UTERUS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

UTERUS ý nghĩa, định nghĩa, UTERUS là gì: 1. the organ in the body of a woman or other female mammal in which a baby develops before birth…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

PERSPIRE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

PERSPIRE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

đổ mồ hôi. He was perspiring in the heat. Xem thêm. perspiration. (Bản dịch của ... Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng ...Jump to

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SWEAT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SWEAT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

5 days ago — SWEAT ý nghĩa, định nghĩa, SWEAT là gì: 1. the clear, salty liquid that you pass through your skin: 2. a loose top and trousers, worn…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

FEMALE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

FEMALE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

FEMALE ý nghĩa, định nghĩa, FEMALE là gì: 1. belonging or relating to women or girls: 2. belonging or relating to the sex that can give…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

TRACHEA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TRACHEA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TRACHEA ý nghĩa, định nghĩa, TRACHEA là gì: 1. → windpipe 2. → windpipe 3. the tube that carries air from your throat to your lungs. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của black-and-white trong tiếng Anh

Ý nghĩa của black-and-white trong tiếng Anh

A black-and-white subject or situation is one in which it is easy to understand what is right and wrong: Disarmament isn't a black-and-white issue for me.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

DEPENDENT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DEPENDENT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DEPENDENT ý nghĩa, định nghĩa, DEPENDENT là gì: 1. needing the support of something or someone in order to continue existing or operating: 2…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

TAILWIND | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TAILWIND | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TAILWIND ý nghĩa, định nghĩa, TAILWIND là gì: 1. a wind coming from behind someone or something and blowing towards their back: 2. a factor or…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SORE THROAT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SORE THROAT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

a condition in which your throat is red and feels painful, especially when you swallow : She has a sore throat and a fever. Phát âm của sore throat là gì?

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

BUTTOCK | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

BUTTOCK | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

either half of the part of the body on which one sits. mông đít. She smacked the child on the buttocks. (Bản dịch của buttock từ Từ điển PASSWORD tiếng ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

BUTTOCK | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BUTTOCK | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BUTTOCK ý nghĩa, định nghĩa, BUTTOCK là gì: 1. either side of a person's bottom 2. either side of a person's bottom 3. either of the two soft…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

VAGINA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

VAGINA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

VAGINA ý nghĩa, định nghĩa, VAGINA là gì: 1. the part of a woman or other female mammal's body that connects her outer sex organs to her…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

HYDRA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

HYDRA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

HYDRA ý nghĩa, định nghĩa, HYDRA là gì: 1. in ancient Greek stories, a creature with many heads that grew again when cut off 2. a difficult…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của horseradish trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của horseradish trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

HORSERADISH ý nghĩa, định nghĩa, HORSERADISH là gì: 1. a plant with large, green leaves and a long, white root that has a strong sharp taste: 2. a…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm