Tiếng con Thạch Sùng kêu - Geckos sound

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Tiếng con Thạch Sùng kêu - Geckos sound Thạch sùng (danh pháp khoa học: Hemidactylus frenatus) là loài bò sát bản địa Đông Nam Á. Chúng ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=OnKMh1Xqbbk

Kênh: Cute Pets Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Phép dịch "thạch sùng" thành Tiếng Anh

Phép dịch

house gecko là bản dịch của "thạch sùng" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Đây là ngón chân thạch sùng. ↔ These are gecko toes.See more

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

con thạch sùng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

con thạch sùng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Thạch sùng (common house gecko) (Hemidactylus frenatus) là một loài bò sát nhỏ thường được tìm thấy trong nhà ở của con người (human dwellings) ở các vùng nhiệt ...See more

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

thạch sùng

thạch sùng

Meaning: "Thạch sùng" is a noun that means "house gecko." · Description: House geckos are usually small, have soft skin, and can be recognized by their ability ...See more

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

thạch sùng - Vietnamese-English Dictionary

thạch sùng - Vietnamese-English Dictionary

house gecko is the translation of "thạch sùng" into English. Sample translated sentence: Đây là ngón chân thạch sùng. ↔ These are gecko toes.See more

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

Nghĩa của từ : thạch sùng | Vietnamese Translation

Nghĩa của từ : thạch sùng | Vietnamese Translation

Vietnamese, English ; thạch sùng. a gecko ; a newt ; gecko ; geckos ; ; thạch sùng. a gecko ; a newt ; gecko ; geckos ; ...See more

Tên miền: engtoviet.com Đọc thêm

Thạch sùng tiếng anh là gì #tienganh #english ...

Thạch sùng tiếng anh là gì #tienganh #english ...

Vũ Thu Hương trong tiếng anh nta hay dùng “there is/ there are…” để diễn tả có tồn tại cái gì đó. Còn “have” như bé nói là bé dịch word by ...See more

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

Thạch sùng tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

Thạch sùng tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

Nghĩa của từ thạch sùng: bò sát cùng họ với tắc kè, nhỏ bằng ngón tay ... Bản dịch của từ Thạch sùng trong tiếng Anh. Thạch sùng. Danh từ. Tóm tắt nội ...See more

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Thạch sùng – Wikipedia tiếng Việt

Thạch sùng – Wikipedia tiếng Việt

Thạch sùng (danh pháp khoa học: Hemidactylus frenatus) là loài bò sát bản địa Đông Nam Á. Chúng thường bò trên tường nhà để tìm thức ăn như nhện, ruồi muỗi, ...See more

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm