xông hơi tiếng trung là gì? Giải nghĩa xông hơi trong tiếng Trung

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

xông hơi tiếng trung là gì đang được nhiều người tìm kiếm. Tìm hiểu chi tiết ý nghĩa, phiên âm, cách dùng và từ vựng liên quan tới xông hơi tiếng Trung.

Xông hơi tiếng Trung là gì

Xông hơi tiếng Trung là gì

Xông hơi tiếng Trung là 蒸汽 /zhēngqì/. Trong tiếng Việt, xông hơi là một phương pháp thư giãn và chăm sóc sức khỏe quen thuộc, được áp dụng rộng rãi trong spa, ...

Tên miền: sgv.edu.vn Đọc thêm

Phép dịch "Xông hơi" thành Tiếng Trung

Phép dịch

Phép dịch "Xông hơi" thành Tiếng Trung. 蒸汽浴 là bản dịch của "Xông hơi" thành Tiếng Trung. Câu dịch mẫu: Trong lều xông hơi á? ↔ 待 在 一個 汗 屋裡面 ?

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Chi tiết từ “xông giải cảm”

Chi tiết từ “xông giải cảm”

Từ 'xông giải cảm' trong tiếng Trung: 赶汗;

Tên miền: hanzii.net Đọc thêm

Từ vựng tiếng Trung về massage: đầy đủ, dễ dùng

Từ vựng tiếng Trung về massage: đầy đủ, dễ dùng

香薰/香薰灯 (xiāngxūn/xiāngxūn dēng) – Tinh dầu thơm/đèn xông; 加热垫 ... Siêu thị trong tiếng Trung là gì · Lời bài hát EM GÁI MƯA bằng Tiếng Anh · Từ ...

Tên miền: saigonvina.edu.vn Đọc thêm

50+ từ vựng chuyên ngành Spa tiếng Trung thông dụng

50+ từ vựng chuyên ngành Spa tiếng Trung thông dụng

Spa tiếng Trung là gì? II. Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Spa. 1. Dụng cụ ... sāngnáyù/ zhēngqì yù. Tắm hơi, xông hơi. 29. 泥浴. níyù. Tắm bùn. 30. 減肥.

Tên miền: prepedu.com Đọc thêm

Xông hơi tiếng Trung là gì - Sunwah Pearl

Xông hơi tiếng Trung là gì - Sunwah Pearl

Xông hơi trong tiếng Trung là 蒸汽 /zhēngqì/. Đây là một phương pháp dân gian đơn giản có từ lâu đời. Phương pháp này có thể giúp giải cảm, ...

Tên miền: canhosunwahpearl.edu.vn Đọc thêm

Tiếng Trung chuyên ngành Massage

Tiếng Trung chuyên ngành Massage

Nhân viên: Huānyíng guānglín. Nín zuò zúbù ànmó háishì quánshēn ànmó? 欢迎光临。您做足部按摩还是全身按摩? Hoan nghênh quý khách. Ông muốn mát-xa ...

Tên miền: tienghoahangngay.com Đọc thêm

Từ vựng tiếng Trung về chuyên ngành: Spa | Massage

Từ vựng tiếng Trung về chuyên ngành: Spa | Massage

Các từ vựng từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Spa Massage ; 2, 按摩, ànmó ; 3, 足疗, zúliáo ; 4, 刮痧, guāshā ; 5, 皱纹, zhòuwén ; 6, 眼袋, yǎndài ...

Tên miền: tiengtrungonline.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây