natural dịch sang tiếng việt: Định nghĩa, ví dụ và cách sử dụng

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

natural dịch sang tiếng việt là gì? Tìm hiểu ý nghĩa, các trường hợp sử dụng phổ biến và ví dụ thực tế về từ natural khi dịch sang tiếng Việt.

NATURAL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

NATURAL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "natural" trong Việt là gì? ; natural {tính từ} · bản hữu ; naturally {trạng từ} · tự nhiên ; nature {danh từ} · bản chất ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Phép dịch "natural" thành Tiếng Việt

Phép dịch

tự nhiên, nốt thường, dại là các bản dịch hàng đầu của "natural" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: As we nurture the natural environment, its abundance will give ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Nghĩa của từ Natural - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Natural - Từ điển Anh - Việt

(thuộc) tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên ; natural law: quy luật tự nhiên ; natural selection: sự chọn lọc tự nhiên ; natural philosophy: vật lý và động lực học ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

NATURAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

NATURAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

NATURAL - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary. ... Thêm bản dịch của natural trong tiếng Việt. Tất cả. natural gas · natural ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'natural' trong từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'natural' trong từ điển ...

natural. natural (năchʹər-əl, năchʹrəl) adjective. Abbr. nat. 1. Present in or produced by nature: a natural pearl. 2. Of, relating to, or concerning ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Phép dịch "thiên nhiên" thành Tiếng Anh

Phép dịch

nature, natural là các bản dịch hàng đầu của "thiên nhiên" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Tôi lấy thiên nhiên và khoa học, và tôi kết hợp với nhau. ↔ I took ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Lời dịch bài hát Natural

Lời dịch bài hát Natural

VOCA Music áp dụng một qui trình học bài hát bài bản sẽ giúp bạn học các từ vựng quan trọng trong bài hát một cách nhanh chóng, rèn luyện kỹ ...

Tên miền: voca.vn Đọc thêm

natural – Wiktionary tiếng Việt

natural – Wiktionary tiếng Việt

natural /ˈnætʃ.ər.əl/. (Thuộc) Tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên. natural law — quy luật tự nhiên: natural selection — sự chọn lọc tự nhiên.

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Imagine Dragons - Natural (Bản dịch Tiếng Việt) Lyrics

Imagine Dragons - Natural (Bản dịch Tiếng Việt) Lyrics

Imagine Dragons - Natural (Bản dịch Tiếng Việt) Lyrics. [Câu 1] Em sẽ giữ đường dây chứ? Khi mỗi người trong số họ đã bỏ cuộc và đầu hàng?

Tên miền: genius.com Đọc thêm

Nghĩa của từ : natural | Vietnamese Translation - EngToViet.com

Nghĩa của từ : natural | Vietnamese Translation - EngToViet.com

English, Vietnamese ; natural. * tính từ - (thuộc) tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên =natural law+ quy luật tự nhiên =natural selection+ sự chọn lọc tự nhiên - ( ...

Tên miền: engtoviet.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây