Hương thơm tiếng anh là gì? Giải thích ý nghĩa và ví dụ dùng thực tế

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Hương thơm tiếng anh là gì? Tìm hiểu chi tiết về các từ như fragrance, aroma, scent khi nói về hương thơm tiếng anh và ví dụ ứng dụng thực tế.

Phép dịch "hương thơm" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "hương thơm" thành Tiếng Anh. perfume, fragrance, aroma là các bản dịch hàng đầu của "hương thơm" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Với mọi loại ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

FRAGRANCE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

FRAGRANCE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

... Tiếng Anh–Tiếng Việt. Bản dịch của fragrance – Từ điển tiếng Anh–Việt. fragrance. noun. Add to word list Add to word list. ○. (a) sweet smell. hương thơm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

mùi hương Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

mùi hương Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

- Aroma/scent là mùi hương dễ chịu, thơm. Ví dụ: The air smelled of cotton candy and popcorn, the fresh and tantalizing aromas/scents of childhood.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

MÙI THƠM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

MÙI THƠM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

thơm · fragrant · sweet-scented ; mùi · odour · scent ; dầu thơm · essence · fragrance · fragrances ; mùi vị · relish · taste · flavour · flavor ; có mùi thơm · fragrant ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Translation of "hương thơm" into English

Translation of

perfume, fragrance, aroma are the top translations of "hương thơm" into English. Sample translated sentence: Với mọi loại hương thơm tốt nhất. ↔ Along with all ...

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

Từ Vựng Chủ Đề “Perfume” Mà Bạn Không Nên Bỏ Qua

Từ Vựng Chủ Đề “Perfume” Mà Bạn Không Nên Bỏ Qua

“Parfum” là từ tiếng Pháp dành cho “Perfume” (nước hoa). Trong khi đó, Fragance chỉ mùi hương (thơm) còn Cologne hay Aftershave là tên gọi dành riêng cho nước ...

Tên miền: jolo.edu.vn Đọc thêm

Hương Thơm in English | Vietnamese to English Dictionary

Hương Thơm in English | Vietnamese to English Dictionary

Translate "hương thơm" from Vietnamese to English - "aroma". Discover ... English translation of hương thơm is aroma. Tap once to copy the translated ...

Tên miền: translate.com Đọc thêm

Nghĩa của từ perfume, từ perfume là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ perfume, từ perfume là gì? (từ điển Anh-Việt)

perfume /'pə:fju:m/ nghĩa là: hương thơm; mùi thơm, nước hoa; dầu thơm... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ perfume, ví dụ và các thành ngữ liên quan.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

FRAGRANCE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

FRAGRANCE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

FRAGRANCE ý nghĩa, định nghĩa, FRAGRANCE là gì: 1. a sweet or pleasant smell: 2. a liquid that people put on their bodies to make themselves smell…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây