ao hồ tiếng anh là gì? Phân biệt pond và lake dễ hiểu

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

ao hồ tiếng anh là gì? Tìm hiểu chi tiết nghĩa của ao hồ, cách dùng pond và lake, ví dụ minh họa cùng phân biệt các loại mặt nước bằng tiếng Anh chuẩn xác.

ao hồ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

ao hồ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

ao hồ kèm nghĩa tiếng anh lake, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "ao hồ" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "ao hồ" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Thiết lập đập, ao hồ giữ nước. ↔ Inactive, in storage. Bản dịch máy. Glosbe Translate. Google Translate.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Bạn đã biết ao hồ sông... - Tiếng Anh giao tiếp Langmaster

Bạn đã biết ao hồ sông... - Tiếng Anh giao tiếp Langmaster

lake /leɪk/: hồ nước 16. dam /dæm/: đập 17. pond /pɑːnd/: ao Còn bạn nào đang chơi vơi không biết bắt đầu giỏi tiếng Anh từ đâu thì ...

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

What is the translation of "ao hồ" in English?

What is the translation of

What is the translation of "ao hồ" in English? vi ao hồ = en. volume_up. ponds and lakes. chevron_left. Translations Translator Phrasebook open_in_new.

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

[Danh từ] Ao hồ là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

[Danh từ] Ao hồ là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?

Ao hồ (trong tiếng Anh là “pond” và “lake”) là danh từ chỉ những vùng nước tĩnh lặng, thường được bao quanh bởi đất liền.

Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm

Từ vựng Tiếng Anh theo chủ đề sông và biển - SHEC

Từ vựng Tiếng Anh theo chủ đề sông và biển - SHEC

Danh từ ; pond, hồ ao ; pool, vũng nước, ao ; puddle, vũng nước ; slime, bùn loãng ; swamp, đầm lầy.

Tên miền: shec.edu.vn Đọc thêm

AO SEN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

AO SEN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Bản dịch của "ao sen" trong Anh là gì? vi ao sen = en. volume_up. lotus pond ... ao hồ danh từ. English. ponds and lakes. ao tù danh từ. English. stagnant pond ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Pond là gì? | Từ điển Anh - Việt

Pond là gì? | Từ điển Anh - Việt

Pond là danh từ chỉ ao, hồ nhỏ dùng để giữ nước, nuôi trồng thủy sản hoặc làm cảnh. Từ này thường đi kèm với các từ liên quan như lake và pool.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

cái hồ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cái hồ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Cùng DOL tìm hiểu thêm về các body of water nhé! - Ao (Pond): Là một hồ nước nhỏ, có thể tự nhiên hoặc do con người tạo ra. - Hồ (Lake): Là một vùng nước ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây